numeration system

numeration system

A child learns about the numeration system using colorful blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ đếm: Một tập hợp các quy tắc ký hiệu được sử dụng để biểu diễn đọc các con số. định nghĩa cách các giá trị số được xây dựng từ một tập hợp các chữ số cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decimal numeration system is the most common in the world. (Hệ đếm thập phân phổ biến nhất trên thế giới.)
    • Ancient civilizations developed their own numeration systems. (Các nền văn minh cổ đại đã phát triển những hệ đếm riêng của họ.)
    • Understanding different numeration systems is fundamental in computer science. (Hiểu các hệ đếm khác nhau nền tảng trong khoa học máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "positional numeration system": hệ đếm theo vị trí, trong đó giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí của trong số đó.

    • The Hindu-Arabic system is a positional numeration system. (Hệ thống Hindu-Ả Rập một hệ đếm theo vị trí.)
  • "base of a numeration system": số của một hệ đếm, chỉ số lượng các chữ số hoặc ký hiệu riêng biệt được sử dụng.

    • The binary numeration system has a base of two. (Hệ đếm nhị phân số là hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Numeral system (n): hệ thống chữ số, thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự "numeration system".
  • Notation (n): hệ thống ký hiệu, một khái niệm rộng hơn có thể bao gồm hệ đếm.
  • Base (n): số, một thành phần cốt lõi của hệ đếm.
Từ đồng nghĩa
  • Number system: hệ thống số.
  • System of numeration: hệ thống đếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "numeration system")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "numeration system")